Top 9 loại xốp cách nhiệt chống nóng tốt nhất 2024

Đang gặp vấn đề với việc cách nhiệt cho căn nhà của bạn, nên việc tìm hiểu về xốp cách nhiệt có thể giúp giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất.

Bài viết này, được chia sẻ bởi Gọi Thợ 24/7 sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu về xốp cách nhiệt và cách thi công nó một cách chuyên nghiệp.

Chúng tôi sẽ đưa ra những thông tin chi tiết về lợi ích của việc sử dụng xốp cách nhiệt, từ khả năng giữ nhiệt độ tốt đến khả năng tiết kiệm năng lượng. Hãy cùng chúng tôi khám phá cách xốp cách nhiệt có thể là giải pháp đáng tin cậy cho những thách thức về nhiệt độ trong không gian sống và làm việc của bạn.

Mục lục

Xốp chống nóng, xốp cách nhiệt là gì?

Xốp chống nóng hoặc xốp cách nhiệt là một loại vật liệu có khả năng cách nhiệt, giảm sự truyền nhiệt giữa hai môi trường có nhiệt độ khác nhau.

Thông thường, xốp cách nhiệt được sản xuất từ các chất liệu như polystyrene, polyurethane hay polystyrene mở rộng (EPS) và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đặc biệt là để cách nhiệt cho các tường, mái nhà, cấu trúc khác.

XOP-CHONG-NONG-XOP-CACH-NHIET-LA-GI
Xốp chống nóng, xốp cách nhiệt là gì

Ưu điểm nổi bật của xốp cách nhiệt:

  • Hiệu suất cách nhiệt và cách âm xuất sắc: Tấm múp xốp là sự lựa chọn hàng đầu với khả năng cách nhiệt và chống nóng xuất sắc. Nó cách âm hiệu quả, giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
  • Dễ dàng lắp đặt và thi công: Với trọng lượng nhẹ, việc di chuyển và lắp đặt tấm múp xốp trở nên đơn giản. Cần chỉ một bộ khung sườn để gắn các tấm tấm múp xốp mái tôn vào.
  • Tính thẩm mỹ cao: Tấm múp xốp không chỉ cung cấp tính năng chất lượng mà còn tạo ra diện mạo đẹp mắt cho các công trình. Ưu điểm này đặc biệt quan trọng cho cả nhà ở và các khu công nghiệp, công xưởng.
  • Độ bền cao: Một lợi điểm nổi bật khác của tấm múp xốp là độ bền cao. Các tấm xốp có tuổi thọ trung bình lên tới 50 năm giúp giảm tần suất cần thay thế hoặc sửa chữa công trình.
  • Khả năng chống cháy: Tấm mút xốp chống nóng thường có khả năng chống cháy hiệu quả. Không bắt lửa, nó giúp hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cuộc sống và tài sản.
  • Giá cả hợp lý: Xốp cách nhiệt có mức giá phải chăng và tiết kiệm chi phí lắp đặt. So sánh với các vật liệu khác, nó có thể giúp bạn tiết kiệm lên đến 20% tổng chi phí, không cần thêm các loại vật liệu khác như bê tông hay nhựa.

Với những ưu điểm này, tấm múp xốp không chỉ là một lựa chọn sáng suốt mà còn làm tôn vinh và tối ưu hóa hiệu suất của các công trình xây dựng.

UU-DIEM-NOI-BAT-CUA-XOP-CACH-NHIET
Ưu điểm nổi bật của xốp chống nóng chất lượng cao

TOP 9 loại xốp cách nhiệt phổ biến trên thị trường hiện nay:

Có nhiều loại tấm mút xốp phổ biến trên thị trường hiện nay, mỗi loại có các đặc điểm và ưu điểm riêng. Dưới đây là danh sách các loại xốp phổ biến:

1. Sản phẩm xốp PU Foam cách nhiệt:

  • Xốp PU Foam cách nhiệt có hai dạng phổ biến: dạng tấm và dạng bọt xốp. Tuy nhiên, để tăng hiệu suất cách nhiệt, nhiều chủ đầu tư đã chuyển sang sử dụng phương pháp phun xốp PU Foam.
  • Xốp tấm cách nhiệt được phun trực tiếp lên bề mặt thi công để tạo ra một lớp cách nhiệt liền mạch.
  • Xốp cách nhiệt dán tường có khả năng cách nhiệt xuất sắc, đặc biệt với hệ số truyền nhiệt chỉ 0,0182W/m.K.
Xốp PU FOAM chống nóng chất lượng cao

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Cách nhiệt và chống nóng tốt: Xốp dán tường cách nhiệt có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội với hệ số truyền nhiệt thấp.
  • Độ bền cao: Nó có độ bền cao và có khả năng bám dính trên hầu hết các bề mặt, với tuổi thọ trung bình trên 30 năm.
  • Thân thiện với môi trường: Xốp PU Foam thường không gây hại cho môi trường.
  • Thi công dễ dàng: Việc thi công nhanh chóng và đơn giản hơn so với một số giải pháp cách nhiệt khác.
  • Cách âm tốt: Ngoài khả năng cách nhiệt, nó cũng có khả năng cách âm xuất sắc.
  • Chống thấm và cách ly với hơi nước: Xốp PU Foam thường không hút nước và có khả năng cách ly với hơi nước.
  • Siêu nhẹ: Xốp này nhẹ hơn nhiều so với các vật liệu khác, giảm tải trọng cho cấu trúc và xây dựng.

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Để thực hiện việc phun xốp PU Foam cách nhiệt cần các thiết bị và máy móc chuyên dụng, hơn nữa đội ngũ thợ thi công cần có tay nghề cao và đào tạo chuyên nghiệp.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Cách nhiệt hệ thống kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm.
  • Cách nhiệt cho quán karaoke, quán bar, nhà hàng, khách sạn cao cấp.
  • Cách nhiệt cho vách tường, mái tôn nhà, nhà sàn.
  • Cách nhiệt cho bồn chứa xăng, chứa hoá chất, khí lỏng.
  • Cách nhiệt lò hơi, lò sấy, bình chứa năng lượng.
Hình ảnh xốp PU FOAM chống nóng chất lượng

2. Sản phẩm xốp cách nhiệt Takani:

Xốp Takani là một giải pháp hiệu quả để tiết kiệm năng lượng và chống nóng cho ngôi nhà của bạn. Cấu tạo của xốp Takani bao gồm 3 lớp, với 2 lớp xi măng polyme đặc chủng và lớp giữa là chất liệu PIR.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng chống nóng vượt trội: Với lõi PIR có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất chỉ 0.021W/m.K, xốp Takani có khả năng chống nóng hiệu quả.
  • Chống thấm tốt: Cấu trúc ô kín không tan trong nước của sản phẩm giúp nó có khả năng chống thấm tốt.
  • Độ bám dính tốt: Bề mặt có chất liệu xi măng polyme giúp xốp Takani bám chặt và dễ dàng lắp đặt.
  • Tuổi thọ cao: Được thí nghiệm tại phòng Test DIN (Cộng hoà Liên bang Đức), xốp Takani có tuổi thọ lên đến 70 năm.
  • Trọng lượng nhẹ: Tấm xốp Takani có trọng lượng nhẹ chỉ khoảng 1,2 – 2,4kg/m2, giúp giảm tải trọng cho cấu trúc.
  • Khả năng chống cháy cao: Xốp Takani có khả năng chống cháy.
  • Tính thẩm mỹ cao: Sản phẩm này có tính thẩm mỹ cao.
  • Khả năng cách âm tốt: Kết cấu nhiều lỗ khí phân bổ đều đặn giúp xốp Takani có khả năng cách âm là 23,08dB.
  • Độ bền nén cao: Độ bền nén của Takani > 140,978kN/m2.
  • Thân thiện với môi trường: Xốp Takani không gây hại đến tầng ozone và người sử dụng.
Xốp chống nóng TAKANI

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản hiện đại. Do đó giá thành của sản phẩm có phần cao hơn so với một số sản phẩm khác.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Xốp Takani cách nhiệt được ứng dụng trong việc chống nóng tường Tây, cách nhiệt cho mái bê tông, mái ngói hoặc mái tôn.
  • Nó còn được sử dụng trong xây dựng các công trình văn phòng, nhà xưởng, phòng họp và nhiều ứng dụng khác.
Hình ảnh xốp chống nóng TAKANI

3. Sản phẩm xốp cách nhiệt OPP:

Xốp OPP, còn được gọi là mút PE OPP, mút xốp PE hoặc xốp bạc cách nhiệt, là một loại tấm mút chống nóng có cấu tạo độc đáo.

Nó bao gồm hai lớp là PE dán màng và OPP đã qua xử lý oxy hoá, được kết dính với nhau bằng keo chuyên dụng và sau đó được đóng thành từng cuộn.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Hệ số dẫn nhiệt thấp: Xốp OPP có khả năng giảm nhiệt hấp thụ vào, giúp bảo vệ không gian bên trong.
  • Tuổi thọ cao: Sản phẩm này có tuổi thọ cao, giúp đảm bảo hiệu suất cách nhiệt trong thời gian dài.
  • Giá thành rẻ: Với giá thành thấp, xốp OPP giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí trong các dự án xây dựng.
  • Trọng lượng nhẹ: Với trọng lượng nhẹ, nó dễ dàng trong việc thi công và vận chuyển.
  • Thân thiện với môi trường: Xốp OPP không gây hại cho môi trường và an toàn cho mọi người trong quá trình thi công và sử dụng.
Xốp chống nóng OPP

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Xốp OPP thường có khả năng cách nhiệt kém hơn so với một số sản phẩm tấm mút chống nóng và cách âm khác như tấm xốp Takani.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Xốp OPP được sử dụng để làm lớp lót sàn gỗ, tạo độ êm và vững chắc cho sàn nhà.
  • Cách nhiệt cho mái tôn, trần nhà và tường nhà ở, văn phòng, phòng họp…
  • Sản phẩm này có thể được áp dụng trong việc cách nhiệt cho nhiều loại công trình để giữ cho không gian bên trong thoải mái và tiết kiệm năng lượng.
Hình ảnh xốp chống nóng OPP

4. Sản phẩm xốp cách nhiệt XPS thông thường:

Xốp chống nóng XPS, hay còn gọi là XPS Foam, mút xốp chống nóng XPS hoặc xốp XPS cách nhiệt, là một loại tấm mút chống nóng thông thường được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng cách nhiệt tốt: Xốp XPS có chỉ số dẫn nhiệt thấp (0,0289W/m.K), giúp nó cách nhiệt và chống nóng hiệu quả.
  • Bền vững: Sau 5 năm sử dụng, nó vẫn duy trì mức cách nhiệt trên 80%.
  • Khả năng chống ẩm: Cấu trúc kín của các phân tử XPS cho phép sản phẩm có tính chống ẩm vượt trội.
  • Giá thành hợp lý: XPS có giá thành phải chăng, là lựa chọn kinh tế cho các dự án xây dựng.
Xốp chống nóng XPS thông thường

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Kích thước lớn: Xốp XPS thường có kích thước lớn, gây tốn nhiều chi phí vận chuyển trong trường hợp cần phải di chuyển từ xa.
  • Cần chất phụ gia chống cháy: Đôi khi, để đạt được khả năng chống cháy, XPS cần thêm chất phụ gia, làm tăng chi phí và yêu cầu kỹ thuật thêm.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Xốp XPS thường được sử dụng để chống nóng trong các công trình dân dụng như phòng karaoke (sử dụng làm vách ngăn và xử lý nền) và công trình công nghiệp như nhà xưởng.
  • Ngoài ra, sản phẩm này còn thường được sử dụng để cách nhiệt cho trần của các công trình xây dựng.
Hình ảnh xốp chống nóng XPS thông thường

5. Sản phẩm xốp cách nhiệt XPS Construction TPM:

Xốp cách nhiệt XPS Construction TPM là một sản phẩm cách nhiệt được cải tiến với bề mặt xử lý bằng lưới thuỷ tinh gia cường và xi măng polyme để tạo ra hiệu suất cách nhiệt cao.

Sản phẩm được cấu tại từ 5 lớp cấu trúc: Gồm 1 lớp vữa polymer-enhanced cement, 2 tấm lưới sợi fiber mesh, và 2 tấm XPS Construction TPM.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng cách nhiệt vượt trội: Với chỉ số dẫn nhiệt là 0,0289W/m.K, sản phẩm này có khả năng cách nhiệt hiệu quả.
  • Bám dính tốt và chịu lực tốt: XPS Construction TPM có khả năng bám dính mạnh mẽ và có độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng cách âm vượt trội: Ngoài cách nhiệt, sản phẩm còn có khả năng cách âm tốt.
  • Chống cháy tương đương cấp B2: Sau khi bổ sung phụ gia, nó có khả năng chống cháy lan tương đương cấp B2.
  • Chống ẩm và chống nấm mốc: Tỷ lệ ngậm nước < 1% thể tích, giúp chống ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.
  • Tuổi thọ cao: XPS Construction TPM có tuổi thọ trung bình lên tới 50 năm.
  • Thi công và vận chuyển đơn giản: Dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển.
  • Thân thiện với môi trường: Sản phẩm này ổn định trong cấu trúc hoá học, không gây mùi, không độc hại và thân thiện với môi trường.
Xốp chống nóng XPS CONSTRUCTION TPM

Nhược điểm của sản phẩm:

  • XPS Construction TPM có giá thành cao hơn do áp dụng các công nghệ tiên tiến và hiện đại trong quá trình sản xuất.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Các công trình như bệnh viện, siêu thị, nhà ga, trung tâm thể dục thể thao, nhà máy, cao ốc văn phòng có thể sử dụng sản phẩm này để cách nhiệt trần và sàn.
  • XPS Construction TPM có thể được sử dụng để cách nhiệt cho các không gian như phòng Karaoke, quán Bar và tầng hầm.
  • Nó cũng có thể được kết hợp với các vật liệu khác để xây dựng các hệ thống vách và tường cách nhiệt hiệu quả và thân thiện với con người.
Hình ảnh xốp chống nóng XPS CONSTRUCTION TPM

6. Sản phẩm xốp cách nhiệt EPS:

Xốp EPS là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và rất phổ biến trong ngành xây dựng cách nhiệt.

Sản phẩm xốp EPS chế tạo từ Expandable PolyStyrene (EPS resin) có chứa C5H12.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng cách nhiệt hiệu quả: Xốp EPS có khả năng cách nhiệt cao, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của nhiệt độ vào bên trong công trình.
  • Trọng lượng nhẹ: Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm này dễ dàng vận chuyển và thi công.
  • Chống thấm và chống ẩm: Xốp EPS có khả năng chống thấm và chống ẩm, đồng thời đảm bảo tính bền vững cao cho hệ thống cách nhiệt.
  • Giá thành hợp lý và dễ bảo dưỡng: Với giá thành tương đối rẻ và khả năng bảo dưỡng đơn giản, xốp EPS là một lựa chọn kinh tế.
  • Dễ dàng lắp đặt: Quá trình dán xốp EPS đơn giản và dễ dàng, giúp tiết kiệm chi phí thi công.
Xốp chống nóng EPS

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Khả năng chống nóng hạn chế: Xốp EPS không có khả năng chống nóng cao, thích hợp cho các ngày thời tiết ấm áp (từ 30-35 độ C).

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Được sử dụng để cách nhiệt cho các loại công trình như biệt thự, nhà cao tầng.
  • Xốp EPS thường được áp dụng trong các môi trường đòi hỏi cách nhiệt tốt như kho lạnh, kho tàu và xe có sử dụng thiết bị bảo ôn.
  • Xốp EPS cũng được sử dụng để cách nhiệt cho hầm nước đá, hầm đông và các loại ống bảo ôn.
Hình ảnh xốp chống nóng EPS

7. Sản phẩm xốp cách nhiệt mái tôn PE:

Tấm mút chống nóng mái tôn PE, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như tấm xốp PE, mút xốp PE Foam, túi xốp, PE Foam hoặc mút bạc cách nhiệt.

Tấm mút chống nóng mái tôn PE được cấu tạo từ hai lớp chính: lớp PE thổi bọt khí dán màng cách nhiệt và lớp màng nhôm OPP đã được xử lý oxy hoá.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng cách nhiệt: Tấm mút chống nóng mái tôn PE có khả năng cách nhiệt, giúp giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới từ mái tôn.
  • Trọng lượng nhẹ: Sản phẩm này có trọng lượng nhẹ, với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình, và giá thành hợp lý.
  • Cách âm và giảm tiếng ồn: Xốp PE cách nhiệt có khả năng cách âm và có thể giảm đến 80% tiếng ồn từ bên ngoài.
  • Ngăn ngừa ẩm mốc: Sản phẩm này có khả năng ngăn ngừa ẩm mốc vượt trội.
Xốp chống nóng mái tôn PE

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Việc chế tạo sản phẩm tấm mút chống nóng mái tôn PE có thể đòi hỏi thời gian và chi phí đáng kể.
  • Nguyên liệu thô của sản phẩm này khó tái chế.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Sản phẩm này thường được sử dụng trong việc xây dựng vách cách âm cho phòng thu, phòng hát và trong hệ thống điều hoà của các tòa cao ốc và khách sạn.
  • Xốp PE cách nhiệt cũng được sử dụng rộng rãi trong các công trình công cộng.
  • Nó cũng được áp dụng để ngăn chặn tác động của nhiệt và độ ẩm trong nhà kho và xưởng sản xuất.
Hình ảnh xốp chống nóng mái tôn PE

8. Sản phẩm xốp cách nhiệt chống nóng Cool Foam:

Xốp chống nóng Cool Foam, với cấu trúc hàn kính và sự tồn tại của bọt khí, nổi bật với khả năng chống nóng vượt trội. Cool Foam được tạo ra từ nhựa Polystyrene thông qua phản ứng trùng hợp, tạo thành hợp chất độc đáo.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Khả năng cách nhiệt tuyệt vời: Sản phẩm này có khả năng cách nhiệt vượt trội với hệ số dẫn nhiệt chỉ 0,0289W/m.K.
  • Khả năng chịu nén cao: Cool Foam có khả năng chịu nén tốt và không biến dạng dưới tác động của lực va chạm liên tục.
  • Kháng nước tuyệt đối: Sản phẩm này được xử lý đặc biệt để không thấm nước một cách tuyệt đối.
  • Thân thiện với môi trường: Cool Foam không chứa các chất độc hại đối với sức khỏe của người thi công và người sử dụng.
  • Hiệu quả cách âm cao: Sản phẩm này có khả năng cách âm tốt.
Xốp chống nóng COOL FOAM

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Giá của tấm mút chống nóng Cool Foam khá cao so với các sản phẩm khác trên thị trường.

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Làm vách cách nhiệt cho nhà hàng, phòng karaoke, quán bar.
  • Cách nhiệt cho mái bê tông và sử dụng làm lát sàn, trần và tường cho các tòa nhà cao tầng.
  • Cách nhiệt cho hồ bơi, tòa nhà thương mại, sân thượng chung cư.
Hình ảnh xốp chống nóng COOL FOAM

9. Sản phẩm xốp hơi cách nhiệt (túi khí cách nhiệt):

Xốp hơi cách nhiệt, còn gọi là túi khí cách nhiệt, xốp bong bóng hoặc xốp dán tường cách nhiệt, là một giải pháp cách nhiệt tiện lợi. Sản phẩm này được cấu tạo từ ba lớp chính gồm polyethylene chứa túi khí, lớp màng nhôm và lớp nguyên chất được xử lý oxy hoá.

Ưu điểm của sản phẩm:

  • Phản xạ ánh sáng tốt: Xốp hơi cách nhiệt có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp hạn chế lượng nhiệt bức xạ từ môi trường.
  • Giá thành hợp lý: Sản phẩm có giá thành rẻ, phù hợp cho các dự án có ngân sách hạn chế.
  • Dễ thi công: Xốp hơi cách nhiệt dễ dàng thi công và lắp đặt.
XOP-HOI-CACH-NHIET-HOAC-TUI-KHI-CACH-NHIET
Xốp hơi và túi khí chống nóng chất lượng cao

Nhược điểm của sản phẩm:

  • Sản phẩm này có khả năng chống cháy thấp, cần phải được sử dụng cùng với giải pháp chống cháy khác để đảm bảo an toàn.
  • Tuổi thọ của xốp hơi cách nhiệt không cao bằng một số sản phẩm cách nhiệt khác như tấm Takani, PU Foam,…

Ứng dụng của sản phẩm:

  • Làm cách nhiệt trực tiếp dưới tấm lợp mái xi măng, mái ngói cho các công trình xây dựng và nhà xưởng.
  • Sử dụng để lót trên các loại trần, vách nhựa, vách thạch cao, để chống nóng và cách nhiệt hiệu quả.
Hình ảnh xốp hơi và túi khí chống nóng chất lượng

Lưu ý đặc biệt cần chú trọng khi chọn xốp chống nóng:

Khi lựa chọn và sử dụng tấm mút cách nhiệt, có một số lưu ý đặc biệt quan trọng mà bạn cần chú trọng để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tốt nhất và an toàn cho dự án của bạn:

Lưu ý khi lựa chọn mua các loại tấm mút xốp chống nóng:

Khi xem xét lựa chọn sản phẩm cách nhiệt, có một số điểm quan trọng cần cân nhắc và đặc biệt quan tâm đến:

Chú ý đến mục đích sử dụng:

  • Trước hết, xác định mục đích sử dụng của sản phẩm tấm mút chống nóng. Có nhiều loại tấm mút chống nóng trên thị trường và chúng phù hợp cho các ứng dụng khác nhau như cách nhiệt cho mái tôn, vách ngăn, sàn nhà…
  • Lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục tiêu của bạn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tốt nhất.

Chú ý đến chất lượng sản phẩm:

  • Chất lượng của sản phẩm tấm mút chống nóng là yếu tố quyết định sự bền vững và hiệu quả của công trình cách nhiệt.
  • Hãy đảm bảo lựa chọn sản phẩm chất lượng từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.

Chú ý đến giá cả sản phẩm:

  • Mức giá của sản phẩm tấm mút chống nóng có thể thay đổi tùy thuộc vào nơi bạn mua sản phẩm và chất lượng của nó.
  • Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn mua sản phẩm ở các thành phố lớn như Đà Nẵng, Sài Gòn hay Hà Nội, nơi giá có thể cao hơn so với các khu vực khác.
  • Hãy xem xét ngân sách của bạn và tìm một sự cân nhắc hợp lý giữa chất lượng và giá cả.
LUU-Y-DAC-BIET-CAN-CHU-TRONG-KHI-LUA-CHON-VA-SU-DUNG-XOP-CACH-NHIET
Lưu ý đặc biệt cần chú trọng khi lựa chọn và sử dụng xốp chống nóng

Lưu ý trong quá trình lắp đặt và thi công xốp cách nhiệt:

  • Đọc hướng dẫn của nhà sản xuất: Trước khi bắt đầu, đọc và tuân theo hướng dẫn và hạn chế của nhà sản xuất về cách sử dụng và thi công sản phẩm cụ thể.
  • Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt cần được làm sạch và chuẩn bị kỹ càng trước khi áp dụng tấm mút chống nóng Loại bỏ bất kỳ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các vật liệu ngoại lai khác. Xử lý tình trạng thấm của khu vực trước khi lắp đặt.
  • Kiểm tra lỗ thoát khí: Trong các hệ thống cách nhiệt, kiểm tra và đảm bảo rằng không có lỗ thoát khí hoặc khe hở nào có thể gây mất mát nhiệt độ.
  • Kiểm tra kín nối và mối hàn: Đối với các ứng dụng có mối hàn, đảm bảo rằng mối hàn được thực hiện chặt chẽ và không có lỗ hoặc nứt nào.
  • Kiểm tra an toàn hóa chất: Nếu sử dụng các hóa chất trong quá trình thi công (ví dụ như keo), tuân theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất và đảm bảo không tiếp xúc với da hoặc hít phải hóa chất đó.
  • Bảo quản xốp cách nhiệt không sử dụng: Lưu trữ tấm mút chống nóng không sử dụng trong nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Chất lượng thi công: Vật liệu xốp có thể dễ cháy, vì vậy việc thi công phải được thực hiện cẩn thận. Lựa chọn đơn vị thi công có kinh nghiệm và đủ chuyên môn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Một số lưu ý khi thi công lắp đặt và thi công xốp chống nóng

Bảng báo giá các loại xốp cách nhiệt mới nhất 2024 của Gọi Thợ 24/7:

Giá của các loại tấm mút cách nhiệt, chống nóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố gồm loại xốp, độ dày, kích thước và thương hiệu. Dưới đây là một ước tính giá cho một số loại tấm mút chống nóng phổ biến:

Báo giá sản phẩm mút xốp cách nhiệt PE OPP:

STT SẢN PHẨM QUY CÁCH
( M )
ĐƠN GIÁ
( Cuộn )
ĐƠN GIÁ
( M² )
1 Mút Xốp PE OPP – 2mm 1.0m x 150m 1,350,000 9.000
2 Mút Xốp PE OPP – 3mm 1.0m x 100m 1,100,000 11.000
3 Mút Xốp PE OPP – 5mm 1.0m x 100m 1.300.000 13.000
4 Mút Xốp PE OPP – 8mm 1.0m x 50m 1,050,000 21.000
5 Mút Xốp PE OPP – 10mm 1.0m x 50m 1,150,000 23.000
6 Mút Xốp PE OPP – 15mm 1.0m x 50m 1,500,000 30.000
7 Mút Xốp PE OPP – 20mm 1.0m x 25m 975,000 39.000
8 Mút Xốp PE OPP – 25mm 1.0m x 25m 1,150,000 46.000
9 Mút Xốp PE OPP – 30mm 1.0m x 25m 1,450,000 58.000

Báo giá sản phẩm tấm mút xốp XPS:

STT SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC ĐƠN GIÁ
(VNĐ/TẤM)
1 Xốp XPS D25 – Dạng tấm Dày 25mm x rộng 0.6m x dài 1.8m 60,000
2 Xốp XPS D50 – Dạng tấm Dày 50mm x rộng 0.6m x dài 1.8m 120,000

Báo giá sản phẩm tấm mút xốp dạng tấm 7kg:

STT SẢN PHẨM QUY CÁCH
(DÀY X RỘNG X DÀI)
ĐƠN GIÁ (VNĐ/TẤM)
1 Xốp cách nhiệt dạng tấm 7kg 20mm x 1m x 2m 35.000
2 30mm x 1m x 2m 45.000
3 40mm x 1m x 2m 55.000
4 50mm x 1m x 2m 65.000
5 100mm x 1m x 2m 110.000

Lưu ý:

  • Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi phụ thuộc từng thời điểm, khu vực vận chuyển, đơn vị cung cấp,…
  • Bạn có thể liên hệ ngay cho Gọi Thợ 24/7 qua hotline 0906.765.021 – 0911.048.049 để được hỗ trợ, tư vấn và báo giá chính xác.
GIA-CAC-LOAI-XOP-CACH-NHIET-DUOC-SU-DUNG-PHO-BIEN-HIEN-NAY
Bảng báo giá xốp chống nóng mới nhất

Tóm lại:

Xốp cách nhiệt không chỉ là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến, mà còn là người bạn đồng hành đắc lực cho sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.

Với khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc, xốp cách nhiệt không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo nên không gian sống hiện đại và tiện nghi.

Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và tiện ích, làm cho xốp cách nhiệt trở thành một lựa chọn thông minh và bền vững cho ngôi nhà và công trình của chúng ta.

Đơn vị thi công xốp cách nhiệt uy tín hàng đầu, đáng tin cậy của Gọi Thợ 24/7:

Gọi Thợ 24/7 tự hào là một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực lắp đặt hệ thống chống thấm, cách nhiệt, cách âm, chống cháy cho các công trình tại Việt Nam.

Chúng tôi cam kết cung cấp đến khách hàng những dịch vụ thi công tấm mút chống nóng cách nhiệt chất lượng cao và có hiệu suất tốt nhất.

Chúng tôi hiện nay thi công và thường sử dụng một loạt các sản phẩm chống cháy tiêu biểu như xốp dán trần nhà cách nhiệt chống cháy Takani và xốp PU Foam cách nhiệt.

Những sản phẩm chúng tôi sử dụng để thi công đã được đánh giá cao về khả năng chống nóng và chống cháy tại thị trường hiện nay.

Với dịch vụ cách nhiệt bằng xốp chống nóng và cách nhiệt chất lượng. Gọi Thợ 24/7 đảm bảo sẽ mang đến cho bạn công trình ưng ý nhất, chất lượng và đẹp nhất. Mọi thông tin liên hệ đến dịch vụ Gọi Thợ 24/7 cung cấp qua thông tin sau:

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HƯNG THỊNH:

  • MST: 0315227773.
  • Địa chỉ: 123 Phan Đình Phùng, phường 17, quận Phú Nhuận, TPHCM.
  • CN Bình Dương: 111/158 đường ĐT743C, khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TX Thuận An, Bình Dương.
  • CN Thủ Đức: 215/108 đường số 9, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TPHCM.
  • CN Biên Hòa: 275/212 Nguyễn Ái Quốc, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà.
  • Hotline: 0906.765.021 – 0911.048.049.
  • Email: tanthinh1986@gmail.com.
DICH-VU-THI-CONG-VA-BAO-GIA-XOP-CACH-NHIET-CHONG-NONG-UY-TIN-HANG-DAU-GOI-THO-24-7
Dịch vụ thi công báo giá xốp chống nóng chất lượng cao

Lựa chọn Gọi Thợ 24/7 chuyên nghiệp để thi công và cung cấp các sản phẩm xốp cách nhiệt tốt nhất. Bạn có thể hoàn toàn yên tâm về khả năng cách nhiệt, cách âm cho công trình của bạn!

Đánh giá bài viết này